Cách phát âm stumped

Filter language and accent
filter
stumped phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  stʌmpt
    Thổ âm: Âm giọng Anh Thổ âm: Âm giọng Anh
  • phát âm stumped
    Phát âm của TopQuark (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland) Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland
    Phát âm của  TopQuark

    User information

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Cụm từ
Định nghĩa
  • Định nghĩa của stumped

    • the base part of a tree that remains standing after the tree has been felled
    • the part of a limb or tooth that remains after the rest is removed
    • (cricket) any of three upright wooden posts that form the wicket

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm stumped trong Tiếng Anh

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Từ ngẫu nhiên: anythingsupercalifragilisticexpialidociousawesomeWordcat