Cách phát âm subverting

Filter language and accent
filter
subverting phát âm trong Tiếng Anh [en]
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm subverting
    Phát âm của trice (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  trice

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa
  • Định nghĩa của subverting

    • cause the downfall of; of rulers
    • corrupt morally or by intemperance or sensuality
    • destroy property or hinder normal operations

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm subverting trong Tiếng Anh

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Từ ngẫu nhiên: threebananabookTuesdayTwitter