Cách phát âm suddenly

Filter language and accent
filter
suddenly phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  sʌdn̩li
    Thổ âm: Âm giọng Anh Thổ âm: Âm giọng Anh
  • phát âm suddenly
    Phát âm của jlmccauleybowstead (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland) Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland
    Phát âm của  jlmccauleybowstead

    User information

    3 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm suddenly
    Phát âm của anulaibar (Nam từ Na Uy) Nam từ Na Uy
    Phát âm của  anulaibar

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm suddenly
    Phát âm của sorko (Nữ từ Hoa Kỳ) Nữ từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  sorko

    User information

    14 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm suddenly
    Phát âm của GermanOnslaught (Nữ từ Hoa Kỳ) Nữ từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  GermanOnslaught

    User information

    5 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Cụm từ
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của suddenly

    • happening unexpectedly
    • quickly and without warning
    • on impulse; without premeditation
  • Từ đồng nghĩa với suddenly

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm suddenly trong Tiếng Anh

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Bạn có biết cách phát âm từ suddenly?
suddenly đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ suddenly suddenly   [en - usa]
  • Ghi âm từ suddenly suddenly   [es - es]
  • Ghi âm từ suddenly suddenly   [es - latam]
  • Ghi âm từ suddenly suddenly   [es - other]

Từ ngẫu nhiên: threebananabookTuesdayTwitter