Cách phát âm Supercharged

Filter language and accent
filter
Supercharged phát âm trong Tiếng Anh [en]
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm Supercharged
    Phát âm của rdbedsole (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  rdbedsole

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa
  • Định nghĩa của Supercharged

    • (of e.g. an engine) having the power increased by fitting with a supercharger
    • fraught with great emotion

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm Supercharged trong Tiếng Anh

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Bạn có biết cách phát âm từ Supercharged?
Supercharged đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ Supercharged Supercharged   [en - usa]

Từ ngẫu nhiên: scheduleGoogleYouTubelieutenantsquirrel