Cách phát âm surmised

Filter language and accent
filter
surmised phát âm trong Tiếng Anh [en]
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm surmised
    Phát âm của aerumn (Nữ từ Hoa Kỳ) Nữ từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  aerumn

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Cụm từ
  • surmised ví dụ trong câu

Định nghĩa
  • Định nghĩa của surmised

    • a message expressing an opinion based on incomplete evidence
    • infer from incomplete evidence
    • imagine to be the case or true or probable

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm surmised trong Tiếng Anh

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Từ ngẫu nhiên: anythingsupercalifragilisticexpialidociousawesomeWordcat