Cách phát âm surrendered

Filter language and accent
filter
surrendered phát âm trong Tiếng Anh [en]
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm surrendered
    Phát âm của TheWerepyreKing (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  TheWerepyreKing

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa
  • Định nghĩa của surrendered

    • acceptance of despair
    • a verbal act of admitting defeat
    • the delivery of a principal into lawful custody

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm surrendered trong Tiếng Anh

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Bạn có biết cách phát âm từ surrendered?
surrendered đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ surrendered surrendered   [wuu]

Từ ngẫu nhiên: prettynucleardatasorryyou