Cách phát âm surrounded

Thêm thể loại cho surrounded

surrounded phát âm trong Tiếng Anh [en]
səˈraʊndɪd
  • phát âm surrounded Phát âm của simonorr (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland)

    3 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm surrounded Phát âm của mattpsy (Nam từ Hoa Kỳ)

    2 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm surrounded Phát âm của brearleygirl (Nữ từ Hoa Kỳ)

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm surrounded trong Tiếng Anh

Cụm từ
  • surrounded ví dụ trong câu

    • I am so surrounded on every hand

      phát âm I am so surrounded on every hand Phát âm của parcek (Nữ từ Hoa Kỳ)
    • She is always surrounded by her fans. What a crowd!

      phát âm She is always surrounded by her fans. What a crowd! Phát âm của simpaticos (Nam từ Hoa Kỳ)
Định nghĩa
  • Định nghĩa của surrounded

    • confined on all sides

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Từ ngẫu nhiên: girlprettynucleardatasorry