Cách phát âm survived

Filter language and accent
filter
survived phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  səˈvaɪvd
    Thổ âm: Âm giọng Anh Thổ âm: Âm giọng Anh
  • phát âm survived
    Phát âm của andyha11 (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland) Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland
    Phát âm của  andyha11

    User information

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
    Thổ âm: Các âm giọng khác
  • phát âm survived
    Phát âm của Peonygoat (Nam từ Canada) Nam từ Canada
    Phát âm của  Peonygoat

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa
  • Định nghĩa của survived

    • continue to live through hardship or adversity
    • continue in existence after (an adversity, etc.)
    • support oneself

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm survived trong Tiếng Anh

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Bạn có biết cách phát âm từ survived?
survived đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ survived survived   [en - usa]

Từ ngẫu nhiên: anythingsupercalifragilisticexpialidociousawesomeWordcat