Cách phát âm swaps

Filter language and accent
filter
swaps phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  swɒps
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm swaps
    Phát âm của computerkurt (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  computerkurt

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
    Thổ âm: Các âm giọng khác
  • phát âm swaps
    Phát âm của asgharhayyat (Nam từ Pakistan) Nam từ Pakistan
    Phát âm của  asgharhayyat

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa
  • Định nghĩa của swaps

    • an equal exchange
    • exchange or give (something) in exchange for
    • move (a piece of a program) into memory, in computer science

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm swaps trong Tiếng Anh

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Từ ngẫu nhiên: anythingsupercalifragilisticexpialidociousawesomeWordcat