Cách phát âm sweated

Filter language and accent
filter
sweated phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  ˈswetɪd
    Thổ âm: Âm giọng Anh Thổ âm: Âm giọng Anh
  • phát âm sweated
    Phát âm của Dimac (Nữ từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland) Nữ từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland
    Phát âm của  Dimac

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm sweated
    Phát âm của TopQuark (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland) Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland
    Phát âm của  TopQuark

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa
  • Định nghĩa của sweated

    • salty fluid secreted by sweat glands
    • agitation resulting from active worry
    • condensation of moisture on a cold surface

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm sweated trong Tiếng Anh

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Bạn có biết cách phát âm từ sweated?
sweated đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ sweated sweated   [en - usa]

Từ ngẫu nhiên: Tumblrgaragecoffeepronunciationaunt