Cách phát âm sweeps

Filter language and accent
filter
sweeps phát âm trong Tiếng Anh [en]
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm sweeps
    Phát âm của kkun (Nữ từ Hoa Kỳ) Nữ từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  kkun

    User information

    2 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa
  • Định nghĩa của sweeps

    • a wide scope
    • someone who cleans soot from chimneys
    • winning all or all but one of the tricks in bridge

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm sweeps trong Tiếng Anh

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Bạn có biết cách phát âm từ sweeps?
sweeps đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ sweeps sweeps   [en - uk]

Từ ngẫu nhiên: shitcomputerCanadaTexaspen