Đánh vần theo âm vị: ˈswiːtbredz
-
phát âm sweetbreadsPhát âm của cronij (Nam từ Brasil) Nam từ BrasilPhát âm của cronij
User information
Follow
0 bình chọn Tốt Tệ
Thêm vào mục ưa thích
Tải về MP3
Báo cáo
User information
Follow
0 bình chọn Tốt Tệ
Thêm vào mục ưa thích
Tải về MP3
Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm sweetbreads trong Tiếng Anh
Từ ngẫu nhiên: Australia, world, dog, walk, literature