Cách phát âm systematization

Filter language and accent
filter
systematization phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  ˌsɪstəmətaɪˈzeɪʃn̩
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm systematization
    Phát âm của Mike_USA (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  Mike_USA

    User information

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa
  • Định nghĩa của systematization

    • systematic organization; the act of organizing something according to a system or a rationale

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm systematization trong Tiếng Anh

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Từ ngẫu nhiên: anythingsupercalifragilisticexpialidociousawesomeWordcat