Cách phát âm szyby

szyby phát âm trong Tiếng Ba Lan [pl]
  • phát âm szyby Phát âm của geb88 (Nữ từ Ba Lan)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm szyby trong Tiếng Ba Lan

Cụm từ
  • szyby ví dụ trong câu

    • Wcale nie było mu do śmiechu, gdy zobaczył szyby samochodu wysmarowane pastą do zębów.

      phát âm Wcale nie było mu do śmiechu, gdy zobaczył szyby samochodu wysmarowane pastą do zębów. Phát âm của Wojtula (Nam từ Hoa Kỳ)

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Từ ngẫu nhiên: PoznańrzepakowyBartłomiejwycieńczenieotłuszczony