Cách phát âm tabby

Filter language and accent
filter
tabby phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  ˈtæbi
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm tabby
    Phát âm của verticordia (Nữ từ Hoa Kỳ) Nữ từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  verticordia

    User information

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Cụm từ
  • tabby ví dụ trong câu

    • The cat is a brown tabby

      phát âm The cat is a brown tabby
      Phát âm của balbip01 (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland)
Định nghĩa
  • Định nghĩa của tabby

    • a cat with a grey or tawny coat mottled with black
    • female cat
    • having a grey or brown streak or a pattern or a patchy coloring; used especially of the patterned fur of cats

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm tabby trong Tiếng Anh

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Từ ngẫu nhiên: prettynucleardatasorryyou