Cách phát âm tager

trong:
Filter language and accent
filter
tager phát âm trong Tiếng Đan Mạch [da]
  • phát âm tager
    Phát âm của olfine (Nam từ Đan Mạch) Nam từ Đan Mạch
    Phát âm của  olfine

    User information

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Cụm từ
  • tager ví dụ trong câu

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm tager trong Tiếng Đan Mạch

tager phát âm trong Tiếng Thụy Điển [sv]
  • phát âm tager
    Phát âm của pernys32 (Nam từ Thụy Điển) Nam từ Thụy Điển
    Phát âm của  pernys32

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm tager trong Tiếng Thụy Điển

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Từ ngẫu nhiên: slutmammutat vriste sigringeklokkeBjerg