Cách phát âm tailback

Filter language and accent
filter
tailback phát âm trong Tiếng Anh [en]
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm tailback
    Phát âm của michelleortiz (Nữ từ Hoa Kỳ) Nữ từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  michelleortiz

    User information

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa
  • Định nghĩa của tailback

    • (American football) the person who plays tailback
    • (American football) the position of the offensive back on a football team who lines up farthest from the line of scrimmage

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm tailback trong Tiếng Anh

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Từ ngẫu nhiên: shitcomputerCanadaTexaspen