Cách phát âm tailpipe

Filter language and accent
filter
tailpipe phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  ˈteɪlˌpaɪp
    Thổ âm: Các âm giọng khác
  • phát âm tailpipe
    Phát âm của Drosophilist (Nam từ Canada) Nam từ Canada
    Phát âm của  Drosophilist

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa
  • Định nghĩa của tailpipe

    • a pipe carrying fumes from the muffler to the rear of a car

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm tailpipe trong Tiếng Anh

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Từ ngẫu nhiên: shitcomputerCanadaTexaspen