Cách phát âm taky

Thêm thể loại cho taky

taky phát âm trong Tiếng Séc [cs]
  • phát âm taky Phát âm của LadaF (Nam từ Cộng hòa Séc)

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm taky Phát âm của lubosh58 (Nam từ Cộng hòa Séc)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm taky Phát âm của JD110 (Nam từ Cộng hòa Séc)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm taky Phát âm của robyer (Nam từ Cộng hòa Séc)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm taky trong Tiếng Séc

Cụm từ
  • taky ví dụ trong câu

    • a taky jsem viděl

      phát âm a taky jsem viděl Phát âm của vhrbek (Nam từ Tây Ban Nha)
    • Tady taky.

      phát âm Tady taky. Phát âm của Anfin (Nam từ Cộng hòa Séc)

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Từ ngẫu nhiên: láskoUdenBohuslav MartinůMaledivy