Cách phát âm tallying

Filter language and accent
filter
tallying phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  ˈtælɪɪŋ
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm tallying
    Phát âm của ashgreen (Nữ từ Hoa Kỳ) Nữ từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  ashgreen

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa
  • Định nghĩa của tallying

    • a score in baseball made by a runner touching all four bases safely
    • a bill for an amount due
    • the act of counting; reciting numbers in ascending order

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm tallying trong Tiếng Anh

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Bạn có biết cách phát âm từ tallying?
tallying đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ tallying tallying   [en - uk]

Từ ngẫu nhiên: prettynucleardatasorryyou