Cách phát âm tangency

trong:
Filter language and accent
filter
tangency phát âm trong Tiếng Anh [en]
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm tangency
    Phát âm của DanDanimals (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  DanDanimals

    User information

    2 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa
  • Định nghĩa của tangency

    • the state of being tangent; having contact at a single point or along a line without crossing
    • (electronics) a junction where things (as two electrical conductors) touch or are in physical contact

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm tangency trong Tiếng Anh

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Từ ngẫu nhiên: anythingsupercalifragilisticexpialidociousawesomeWordcat