Cách phát âm tasks

trong:
Filter language and accent
filter
tasks phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  tɑːsks
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm tasks
    Phát âm của wileyokiley (Nữ từ Hoa Kỳ) Nữ từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  wileyokiley

    User information

    3 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Cụm từ
Định nghĩa
  • Định nghĩa của tasks

    • any piece of work that is undertaken or attempted
    • a specific piece of work required to be done as a duty or for a specific fee
    • assign a task to

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm tasks trong Tiếng Anh

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Bạn có biết cách phát âm từ tasks?
tasks đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ tasks tasks   [en - uk]
  • Ghi âm từ tasks tasks   [en - usa]
  • Ghi âm từ tasks tasks   [en - other]

Từ ngẫu nhiên: yourorangeWashingtonawork