Cách phát âm tasting

Filter language and accent
filter
tasting phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  ˈteɪstɪŋ
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm tasting
    Phát âm của mollilicious (Nữ từ Hoa Kỳ) Nữ từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  mollilicious

    User information

    2 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Cụm từ
  • tasting ví dụ trong câu

    • wine tasting

      phát âm wine tasting
      Phát âm của pdquick (Nam từ Hoa Kỳ)
Định nghĩa
  • Định nghĩa của tasting

    • a small amount (especially of food or wine)
    • a kind of sensing; distinguishing substances by means of the taste buds
    • taking a small amount into the mouth to test its quality

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm tasting trong Tiếng Anh

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Từ ngẫu nhiên: scheduleGoogleYouTubelieutenantsquirrel