-
phát âm tavePhát âm của muilo_burbulas (Nữ từ Litva) Nữ từ LitvaPhát âm của muilo_burbulas
User information
Follow
0 bình chọn Tốt Tệ
Thêm vào mục ưa thích
Tải về MP3
Báo cáo
User information
Follow
0 bình chọn Tốt Tệ
Thêm vào mục ưa thích
Tải về MP3
gal (aš) galiu tave palydėti?(gál àš galiù tavè palydė́ti?)
Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm tave trong Tiếng Litva
User information
Follow
0 bình chọn Tốt Tệ
Thêm vào mục ưa thích
Tải về MP3
Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm tave trong Tiếng Tây Ban Nha
Từ ngẫu nhiên: baidė, žvejojo, užmiršta [dlv. užmirštà ], Viena (vtv.), pelkėta