Cách phát âm thawed

Filter language and accent
filter
thawed phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  θɔːd
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm thawed
    Phát âm của anakat (Nữ từ Hoa Kỳ) Nữ từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  anakat

    User information

    2 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa
  • Định nghĩa của thawed

    • no longer frozen solid
    • no longer frozen

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm thawed trong Tiếng Anh

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Bạn có biết cách phát âm từ thawed?
thawed đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ thawed thawed   [en - uk]

Từ ngẫu nhiên: WikipediaEnglandonecarhave