Cách phát âm third party

Filter language and accent
filter
third party phát âm trong Tiếng Anh [en]
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm third party
    Phát âm của _nonentity_ (Nữ từ Hoa Kỳ) Nữ từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  _nonentity_

    User information

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa
  • Định nghĩa của third party

    • someone other than the principals who are involved in a transaction
    • a political party organized in opposition to the major parties in a two-party system

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm third party trong Tiếng Anh

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Từ ngẫu nhiên: Tumblrgaragecoffeepronunciationaunt