Cách phát âm thirty-second

trong:
Filter language and accent
filter
thirty-second phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  ˈθɜrtiˈsɛkənd
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm thirty-second
    Phát âm của wkshimself (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  wkshimself

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
    Thổ âm: Các âm giọng khác
  • phát âm thirty-second
    Phát âm của Neptunium (Nam từ Úc) Nam từ Úc
    Phát âm của  Neptunium

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa
  • Định nghĩa của thirty-second

    • one part in thirty-two equal parts
    • the ordinal number of thirty-two in counting order

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm thirty-second trong Tiếng Anh

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Từ ngẫu nhiên: interestingChicagoFloridadudeApril