Cách phát âm thoracotomy

Filter language and accent
filter
thoracotomy phát âm trong Tiếng Anh [en]
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm thoracotomy
    Phát âm của elliottdaniel (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  elliottdaniel

    User information

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm thoracotomy
    Phát âm của latinafey (Nữ từ Hoa Kỳ) Nữ từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  latinafey

    User information

    -1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
    Thổ âm: Các âm giọng khác
  • phát âm thoracotomy
    Phát âm của carlseverson (Nam từ Canada) Nam từ Canada
    Phát âm của  carlseverson

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa
  • Định nghĩa của thoracotomy

    • surgical incision into the chest walls opening up the pleural cavity

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm thoracotomy trong Tiếng Anh

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Từ ngẫu nhiên: waterantidisestablishmentarianismhellotomatocaramel