Cách phát âm thousands

Filter language and accent
filter
thousands phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  ˈθaʊzn̩dz
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm thousands
    Phát âm của ejscrym (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  ejscrym

    User information

    2 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
    Thổ âm: Các âm giọng khác
  • phát âm thousands
    Phát âm của Neptunium (Nam từ Úc) Nam từ Úc
    Phát âm của  Neptunium

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm thousands
    Phát âm của malouine (Nữ từ Ý) Nữ từ Ý
    Phát âm của  malouine

    User information

    -1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Cụm từ
Định nghĩa
  • Định nghĩa của thousands

    • the cardinal number that is the product of 10 and 100
    • denoting a quantity consisting of 1,000 items or units

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm thousands trong Tiếng Anh

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Bạn có biết cách phát âm từ thousands?
thousands đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ thousands thousands   [en - uk]
  • Ghi âm từ thousands thousands   [en - usa]

Từ ngẫu nhiên: Australiaworlddogwalkliterature