Cách phát âm threefold

Filter language and accent
filter
threefold phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  ˈθriːfəʊld
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm threefold
    Phát âm của snowcrocus (Nữ từ Hoa Kỳ) Nữ từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  snowcrocus

    User information

    3 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm threefold
    Phát âm của elliottdaniel (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  elliottdaniel

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Cụm từ
  • threefold ví dụ trong câu

    • Threefold error

      phát âm Threefold error
      Phát âm của jpogli (Nữ từ Hoa Kỳ)
Định nghĩa
  • Định nghĩa của threefold

    • by a factor of three
    • three times as great or many
    • having more than one decidedly dissimilar aspects or qualities

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm threefold trong Tiếng Anh

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Từ ngẫu nhiên: Australiaworlddogwalkliterature