Cách phát âm thresher

Filter language and accent
filter
thresher phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  ˈθreʃə(r)
    Thổ âm: Các âm giọng khác
  • phát âm thresher
    Phát âm của Drosophilist (Nam từ Canada) Nam từ Canada
    Phát âm của  Drosophilist

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa
  • Định nghĩa của thresher

    • a farm machine for separating seeds or grain from the husks and straw
    • large pelagic shark of warm seas with a whiplike tail used to round up small fish on which to feed

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm thresher trong Tiếng Anh

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Từ ngẫu nhiên: scheduleGoogleYouTubelieutenantsquirrel