Cách phát âm thrones

Filter language and accent
filter
thrones phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  θrəʊnz
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm thrones
    Phát âm của Arn_Wendt (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  Arn_Wendt

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Cụm từ
Định nghĩa
  • Định nghĩa của thrones

    • the chair of state for a monarch, bishop, etc.
    • a plumbing fixture for defecation and urination
    • the position and power of an exalted person (a sovereign or bishop) who is entitled to sit in a chair of state on ceremonial occasions

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm thrones trong Tiếng Anh

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Bạn có biết cách phát âm từ thrones?
thrones đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ thrones thrones   [en - uk]

Từ ngẫu nhiên: aboutmilkbastardCaribbeaneither