Cách phát âm tongues

trong:
Filter language and accent
filter
tongues phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  tʌŋz
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm tongues
    Phát âm của Arn_Wendt (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  Arn_Wendt

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Cụm từ
Định nghĩa
  • Định nghĩa của tongues

    • a mobile mass of muscular tissue covered with mucous membrane and located in the oral cavity
    • a human written or spoken language used by a community; opposed to e.g. a computer language
    • any long thin projection that is transient

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm tongues trong Tiếng Anh

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Bạn có biết cách phát âm từ tongues?
tongues đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ tongues tongues   [en - uk]
  • Ghi âm từ tongues tongues   [en - usa]
  • Ghi âm từ tongues tongues   [en - other]

Từ ngẫu nhiên: threebananabookTuesdayTwitter