Cách phát âm tonnes

trong:
Filter language and accent
filter
tonnes phát âm trong Tiếng Anh [en]
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm tonnes
    Phát âm của itiwat (Nữ từ Hoa Kỳ) Nữ từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  itiwat

    User information

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa
  • Định nghĩa của tonnes

    • a unit of weight equivalent to 1000 kilograms

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm tonnes trong Tiếng Anh

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Bạn có biết cách phát âm từ tonnes?
tonnes đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ tonnes tonnes   [en - uk]
  • Ghi âm từ tonnes tonnes   [en - usa]

Từ ngẫu nhiên: whatLondonbasilfuckEdinburgh