Cách phát âm tossed

Filter language and accent
filter
tossed phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  tɒst
    Thổ âm: Âm giọng Anh Thổ âm: Âm giọng Anh
  • phát âm tossed
    Phát âm của adagio (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland) Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland
    Phát âm của  adagio

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm tossed
    Phát âm của tipit (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  tipit

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa
  • Định nghĩa của tossed

    • the act of flipping a coin
    • (sports) the act of throwing the ball to another member of your team
    • an abrupt movement

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm tossed trong Tiếng Anh

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Bạn có biết cách phát âm từ tossed?
tossed đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ tossed tossed   [en - uk]
  • Ghi âm từ tossed tossed   [en - usa]
  • Ghi âm từ tossed tossed   [en - other]

Từ ngẫu nhiên: Tumblrgaragecoffeepronunciationaunt