Cách phát âm trasero

Thêm thể loại cho trasero

trasero phát âm trong Tiếng Tây Ban Nha [es]
tɾaˈse.ɾo
  • phát âm trasero Phát âm của kerana (Nữ từ Uruguay)

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm trasero Phát âm của fjglez (Nam từ Tây Ban Nha)

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm trasero trong Tiếng Tây Ban Nha

Cụm từ
  • trasero ví dụ trong câu

    • Algún poeta alemán, también Rilke, afirmaba sin ambages que fue el trasero de David más que su música lo que alivió al rey Saúl. (Karlheinz Deschner, Historia criminal del cristianismo, Tomo I)

      phát âm Algún poeta alemán, también Rilke, afirmaba sin ambages que fue el trasero de David más que su música lo que alivió al rey Saúl. (Karlheinz Deschner, Historia criminal del cristianismo, Tomo I) Phát âm của Covarrubias (Nam từ Tây Ban Nha)

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Từ ngẫu nhiên: esternocleidomastoideoMéxicoluna menguantepollocasa