Cách phát âm trussing

Filter language and accent
filter
trussing phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  ˈtrʌsɪŋ
    Thổ âm: Âm giọng Anh Thổ âm: Âm giọng Anh
  • phát âm trussing
    Phát âm của Dimac (Nữ từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland) Nữ từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland
    Phát âm của  Dimac

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm trussing
    Phát âm của TopQuark (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland) Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland
    Phát âm của  TopQuark

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa
  • Định nghĩa của trussing

    • (medicine) a bandage consisting of a pad and belt; worn to hold a hernia in place by pressure
    • a framework of beams (rafters, posts, struts) forming a rigid structure that supports a roof or bridge or other structure
    • (architecture) a triangular bracket of brick or stone (usually of slight extent)

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm trussing trong Tiếng Anh

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Từ ngẫu nhiên: Tumblrgaragecoffeepronunciationaunt