Cách phát âm tumbling

Filter language and accent
filter
tumbling phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  ˈtʌmbl̩ɪŋ
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm tumbling
    Phát âm của phuggins (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  phuggins

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của tumbling

    • the gymnastic moves of an acrobat
  • Từ đồng nghĩa với tumbling

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm tumbling trong Tiếng Anh

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Từ ngẫu nhiên: waterantidisestablishmentarianismhellotomatocaramel