Cách phát âm unassertive

Filter language and accent
filter
unassertive phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  'ʌn.ə,sɜr.tɪv
    Thổ âm: Âm giọng Anh Thổ âm: Âm giọng Anh
  • phát âm unassertive
    Phát âm của TopQuark (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland) Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland
    Phát âm của  TopQuark

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm unassertive
    Phát âm của chris1h (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  chris1h

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa
  • Định nghĩa của unassertive

    • inclined to timidity or lack of self-confidence

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm unassertive trong Tiếng Anh

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Từ ngẫu nhiên: SconenauseaauburnAmericaGermany