Cách phát âm unconditionally

Filter language and accent
filter
unconditionally phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  ˌʌnkənˈdɪʃənəli
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm unconditionally
    Phát âm của zoba (Nữ từ Hoa Kỳ) Nữ từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  zoba

    User information

    2 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm unconditionally
    Phát âm của embian (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  embian

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm unconditionally
    Phát âm của rdbedsole (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  rdbedsole

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
    Thổ âm: Các âm giọng khác
  • phát âm unconditionally
    Phát âm của strassenraeuber (Nam từ Úc) Nam từ Úc
    Phát âm của  strassenraeuber

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của unconditionally

    • not subject to a condition
    • in an unqualified manner
  • Từ đồng nghĩa với unconditionally

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm unconditionally trong Tiếng Anh

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Bạn có biết cách phát âm từ unconditionally?
unconditionally đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ unconditionally unconditionally   [en - uk]

Từ ngẫu nhiên: interestingChicagoFloridadudeApril