Cách phát âm underclass

Filter language and accent
filter
underclass phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  ˈʌndəklɑːs
    Thổ âm: Âm giọng Anh Thổ âm: Âm giọng Anh
  • phát âm underclass
    Phát âm của TopQuark (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland) Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland
    Phát âm của  TopQuark

    User information

    2 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa
  • Định nghĩa của underclass

    • the social class lowest in the social hierarchy
    • belonging to the lowest and least privileged social stratum

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm underclass trong Tiếng Anh

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Từ ngẫu nhiên: vaselanguagestupidandcunt