Cách phát âm undergird

Filter language and accent
filter
undergird phát âm trong Tiếng Anh [en]
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm undergird
    Phát âm của agosta (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  agosta

    User information

    2 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa
  • Định nghĩa của undergird

    • lend moral support to
    • make secure underneath

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm undergird trong Tiếng Anh

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Bạn có biết cách phát âm từ undergird?
undergird đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ undergird undergird   [en]
  • Ghi âm từ undergird undergird   [en - uk]
  • Ghi âm từ undergird undergird   [en - other]

Từ ngẫu nhiên: prettynucleardatasorryyou