Cách phát âm underlying

Filter language and accent
filter
underlying phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  ˌʌndəˈlaɪɪŋ
    Thổ âm: Các âm giọng khác
  • phát âm underlying
    Phát âm của knickerson (Nữ từ Canada) Nữ từ Canada
    Phát âm của  knickerson

    User information

    3 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Cụm từ
Định nghĩa
  • Định nghĩa của underlying

    • in the nature of something though not readily apparent
    • located beneath or below
    • being or involving basic facts or principles

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm underlying trong Tiếng Anh

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Bạn có biết cách phát âm từ underlying?
underlying đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ underlying underlying   [en - uk]
  • Ghi âm từ underlying underlying   [en - usa]

Từ ngẫu nhiên: vaselanguagestupidandcunt