Cách phát âm underrating

Filter language and accent
filter
underrating phát âm trong Tiếng Anh [en]
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm underrating
    Phát âm của DMCunningham (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  DMCunningham

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm underrating
    Phát âm của juand927 (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  juand927

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa
  • Định nghĩa của underrating

    • an estimation that is too low; an estimate that is less than the true or actual value

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm underrating trong Tiếng Anh

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Từ ngẫu nhiên: shitcomputerCanadaTexaspen