Cách phát âm underwritten

Filter language and accent
filter
underwritten phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  ˌʌndəˈrɪtn̩
    Thổ âm: Âm giọng Anh Thổ âm: Âm giọng Anh
  • phát âm underwritten
    Phát âm của TopQuark (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland) Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland
    Phát âm của  TopQuark

    User information

    2 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm underwritten
    Phát âm của Crustyoldbloke (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland) Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland
    Phát âm của  Crustyoldbloke

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa
  • Định nghĩa của underwritten

    • guarantee financial support of
    • protect by insurance

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm underwritten trong Tiếng Anh

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Từ ngẫu nhiên: aboutmilkbastardCaribbeaneither