Cách phát âm unequivocally

Filter language and accent
filter
unequivocally phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  ˌʌnɪˈkwɪvəkl̩i
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm unequivocally
    Phát âm của ddohler (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  ddohler

    User information

    6 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm unequivocally
    Phát âm của TastiestofCakes (Nữ từ Hoa Kỳ) Nữ từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  TastiestofCakes

    User information

    3 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của unequivocally

    • in an unambiguous manner
  • Từ đồng nghĩa với unequivocally

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm unequivocally trong Tiếng Anh

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Bạn có biết cách phát âm từ unequivocally?
unequivocally đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ unequivocally unequivocally   [en - usa]

Từ ngẫu nhiên: threebananabookTuesdayTwitter