Cách phát âm universal quantifier

Filter language and accent
filter
universal quantifier phát âm trong Tiếng Anh [en]
    Thổ âm: Âm giọng Anh Thổ âm: Âm giọng Anh
  • phát âm universal quantifier
    Phát âm của mooncow (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland) Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland
    Phát âm của  mooncow

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm universal quantifier
    Phát âm của rdbedsole (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  rdbedsole

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa
  • Định nghĩa của universal quantifier

    • a logical quantifier of a proposition that asserts that the proposition is true for all members of a class of things

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm universal quantifier trong Tiếng Anh

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Bạn có biết cách phát âm từ universal quantifier?
universal quantifier đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ universal quantifier universal quantifier   [en - usa]

Từ ngẫu nhiên: WikipediaEnglandonecarhave