-
phát âm unpracticedPhát âm của TastiestofCakes (Nữ từ Hoa Kỳ) Nữ từ Hoa KỳPhát âm của TastiestofCakes
User information
Follow
0 bình chọn Tốt Tệ
Thêm vào mục ưa thích
Tải về MP3
Báo cáo
User information
Follow
0 bình chọn Tốt Tệ
Thêm vào mục ưa thích
Tải về MP3
His unpracticed fingers could not strum a tune.
Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm unpracticed trong Tiếng Anh