Cách phát âm unsightly

trong:
Filter language and accent
filter
unsightly phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  ʌnˈsaɪtli
    Thổ âm: Các âm giọng khác
  • phát âm unsightly
    Phát âm của tterrag (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  tterrag

    User information

    3 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Cụm từ
  • unsightly ví dụ trong câu

    • It was an unsightly mess

      phát âm It was an unsightly mess
      Phát âm của flaze (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland)
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của unsightly

    • unpleasant to look at
  • Từ đồng nghĩa với unsightly

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm unsightly trong Tiếng Anh

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Từ ngẫu nhiên: WikipediaEnglandonecarhave