Cách phát âm untested

Filter language and accent
filter
untested phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  ʌnˈtestɪd
    Thổ âm: Âm giọng Anh Thổ âm: Âm giọng Anh
  • phát âm untested
    Phát âm của TopQuark (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland) Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland
    Phát âm của  TopQuark

    User information

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa
  • Định nghĩa của untested

    • not tried or tested by experience
    • not yet proved or subjected to testing

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm untested trong Tiếng Anh

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Từ ngẫu nhiên: scheduleGoogleYouTubelieutenantsquirrel